buồng the
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buồng của phụ nữ thời xưa: Chỉ không gian riêng tư, kín đáo (thường là phòng ngủ) dành cho phụ nữ trong gia đình truyền thống, đặc biệt là các thiếu nữ hoặc phụ nữ trẻ chưa chồng. Buồng này thường được trang trí thanh nhã, có cửa sổ treo rèm bằng lụa mỏng (the).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Buồng the phải buổi thong dong" (Thơ K) (Căn buồng khuê của người con gái vào lúc thư thả, nhàn hạ.)
- Cô ấy thường ngồi thêu thùa trong buồng the. (Cô ấy thường ngồi thêu thùa trong căn buồng kín đáo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Buồng the khuê các": Cụm từ thường dùng trong văn chương cổ để chỉ chốn phòng the, khuê phòng của người con gái.
- Nàng lui về buồng the khuê các, chẳng mấy khi ra ngoài. (Nàng trở về căn buồng khuê phòng kín đáo, ít khi ra ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Buồng khuê: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ căn buồng riêng của phụ nữ thời xưa.
- Khuê phòng: Cũng có nghĩa tương tự, chỉ phòng ở của con gái chưa chồng.
- Phòng the: Cách nói khác với ý nghĩa tương đương.
Từ đồng nghĩa
- Buồng khuê: Buồng của con gái.
- Khuê phòng: Phòng khuê.
- Phòng khuê: Phòng riêng của phụ nữ.
Lưu ý về sử dụng
- Từ "buồng the" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương và hiện nay chủ yếu được sử dụng trong thơ ca, văn học cổ hoặc khi muốn diễn đạt ý nghĩa mang tính ước lệ, cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta ít dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày.
- dt. Buồng của phụ nữ xưa: Có cửa sổ treo màn the: Buồng the phải buổi thong dong (K).